Cách dùng "行吧 你写日常吧 我找照片" (xíng ba nǐ xiě rì cháng ba wǒ zhǎo zhào piān) trong hội thoại tiếng Trung
行吧 你写日常吧 我找照片
Được rồi, cậu viết nhật ký hàng ngày đi. Còn tôi sẽ đi tìm ảnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
nǐ你
xiě写
de的
dōng东
xī西
tā他
huì会
kàn看
xià下
qù去
de的
“Anh ta sẽ đọc những thứ mà anh viết.”
LINE 0221:02
PLAYING SCENExíng ba nǐ xiě rì cháng ba wǒ zhǎo zhào piān
行吧 你写日常吧 我找照片
“Được rồi, cậu viết nhật ký hàng ngày đi. Còn tôi sẽ đi tìm ảnh.”
LINE 0321:26
zhè这
zhāng张
nǐ你
jué觉
de得
zěn怎
me么
yàng样
“Cô thấy bức ảnh thế nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s