Cách dùng "这件事情和我脱不了干系" (zhè jiàn shì qíng hé wǒ tuō bù liǎo gān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情和我脱不了干系
Chuyện này có liên quan tới tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
wáng王
fǎ法
“Vương Pháp.”
LINE 0212:05
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
hé和
wǒ我
tuō脱
bù不
liǎo了
gān干
xì系
“Chuyện này có liên quan tới tôi”
LINE 0312:08
wǒ我
xiǎng想
hé和
nǐ你
yì一
qǐ起
qù去
diào调
chá查
“nên tôi muốn điều tra cùng với anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.