Cách dùng "这件事情和我脱不了干系" (zhè jiàn shì qíng hé wǒ tuō bù liǎo gān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这件事情和我脱不了干系
Chuyện này có liên quan tới tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:03
wáng王
fǎ法
“Vương Pháp.”
LINE 0212:05
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
qíng情
hé和
wǒ我
tuō脱
bù不
liǎo了
gān干
xì系
“Chuyện này có liên quan tới tôi”
LINE 0312:08
wǒ我
xiǎng想
hé和
nǐ你
yì一
qǐ起
qù去
diào调
chá查
“nên tôi muốn điều tra cùng với anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái