Cách dùng "这样啊 那打扰了" (zhè yàng a nà dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyànga rǎole

Vậy à? Bọn em làm phiền anh quá.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
bàn xiǎo shí zhī hòu wǒ hái yǒu diǎn shì jīn tiān jiù xiān bù liú nǐ men le

半小时之后我还有点事 今天就先不留你们了

Nửa tiếng nữa anh còn có việc khác nên hôm nay không thể giữ hai người ở lại được rồi.

LINE 0216:12
PLAYING SCENE
zhè yàng a nà dǎ rǎo le

这样啊 那打扰了

Vậy à? Bọn em làm phiền anh quá.

LINE 0316:23
kàn dào zhè xiē hú dié biāo běn jiù xiǎng qǐ wǒ men yǐ qián

看到这些蝴蝶标本 就想起我们以前

Nhìn thấy những tiêu bản bươm bướm này là em lại nhớ về hồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp16:12
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 11 of 11)
你要是想妈妈了 你就跟妈妈说
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xiǎng mā mā le nǐ jiù gēn mā mā shuōnếu con nhớ mẹ, con cứ nói với mẹ.
妈妈飞到英国去看你
HSK 2
0:03s
mā mā fēi dào yīng guó qù kàn nǐMẹ sẽ bay sang Anh thăm con.
妈妈已经给你买回来了
HSK 2
0:03s
mā mā yǐ jīng gěi nǐ mǎi huí lái lemẹ đã mua cho con rồi.
没有人能说
HSK 1
0:03s
méi yǒu rén néng shuōkhông ai có thể nói nữa.
杰森他没有做错事
HSK 1
0:03s
jié sēn tā méi yǒu zuò cuò shìJason không làm gì sai.
他一直都是好孩子
HSK 3
0:03s
tā yì zhí dōu shì hǎo hái ziNó vẫn luôn rất ngoan.
一定不会想看到你 永远活在愧疚之中
HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.
不要让杰森的事 在下一个孩子身上重演
HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.