Cách dùng "这样啊 那打扰了" (zhè yàng a nà dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
这样啊 那打扰了
Vậy à? Bọn em làm phiền anh quá.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
bàn xiǎo shí zhī hòu wǒ hái yǒu diǎn shì jīn tiān jiù xiān bù liú nǐ men le
半小时之后我还有点事 今天就先不留你们了
“Nửa tiếng nữa anh còn có việc khác nên hôm nay không thể giữ hai người ở lại được rồi.”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEzhè yàng a nà dǎ rǎo le
这样啊 那打扰了
“Vậy à? Bọn em làm phiền anh quá.”
LINE 0316:23
kàn dào zhè xiē hú dié biāo běn jiù xiǎng qǐ wǒ men yǐ qián
看到这些蝴蝶标本 就想起我们以前
“Nhìn thấy những tiêu bản bươm bướm này là em lại nhớ về hồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s