Cách dùng "刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的" (gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
wǒ我
yào要
qù去
yuē约
huì会
hé和
wǒ我
nán男
péng朋
yǒu友
“Tôi phải đi hẹn với bạn trai tôi”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEgāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
“Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác”
LINE 0308:06
wǒ yào gào sù lǎo cài nǐ bú yào lā zhe wǒ wǒ de yī fú hěn guì de
我要告诉老蔡 你不要拉着我 我的衣服很贵的
“Tôi phải nói với anh Thái Đừng có giữ tôi lại Quần áo tôi đắt tiền lắm đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ zhàn zài yì qǐ bù rú gēn hé hán zhàn zài yì qǐđứng cạnh tôi không bằng đứng cạnh Hà Hàn,

HSK 5
0:03s
má fán yī dà duī de rén bì xū dé yǒu yí gè rénmột người đầy rẫy rắc rối, thì phải có một người

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dà bāo xiǎo bāo līn de shá wán yì ér gěi wǒ mǎi de yaLỉnh kỉnh xách gì vậy Mua cho tôi đó

HSK 6
0:03s
tè yì gěi nǐ men dài de jì de wǎn shàng chī huí qù leĐặc biệt mang về cho mấy người đó Nhớ tối ăn vào nhé Tôi về đây

HSK 2
0:03s
nǐ bù bù chī le bù hé wǒ men yì qǐ wǒ bù chī le wǒ chī guò leCậu không... không ăn à Không ăn cùng tụi mình sao Tôi không ăn đâu, ăn rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
guò duàn shí jiān zuò zhě zhī yè dā yìng le hé gū yān yī kuài ér qùSắp tới Đêm tác giả Đã hứa đi cùng Cô Yên rồi

HSK 7
0:03s
hěn jiǔ méi cān jiā zhè zhǒng shè jiāo huó dòng leLâu rồi không tham dự sự kiện kiểu này

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn wǒ jué de nǐ nà jiàn bái sè de gèng hǎo kànNhưng tôi thấy cái áo trắng của cậu đẹp hơn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài míng xīng jiù liú xíng shí nián qián chuān guò de yī fú zài chuānBây giờ người nổi tiếng hay mặc lại Đồ mặc từ mười năm trước đấy thôi

HSK 4
0:03s
zhè děng le zhè me duō tiān zhōng yú děng dào le yī dùn fànĐợi bao nhiêu ngày trời Mới được một bữa ăn thôi

HSK 6
0:03s
zhè dào gēn qián le nǐ dǎo shì bù zháo jí leĐến lúc rồi đấy Mà bạn lại chẳng vội chút nào