Cách dùng "刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的" (gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

gāngshìshuōde shìyǒunánpéngyǒude

Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
yào
yuē
huì
nán
péng
yǒu

Tôi phải đi hẹn với bạn trai tôi

LINE 0208:04
PLAYING SCENE
gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de

刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的

Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác

LINE 0308:06
wǒ yào gào sù lǎo cài nǐ bú yào lā zhe wǒ wǒ de yī fú hěn guì de

我要告诉老蔡 你不要拉着我 我的衣服很贵的

Tôi phải nói với anh Thái Đừng có giữ tôi lại Quần áo tôi đắt tiền lắm đấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp08:04
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 7 of 13)
他刚答应掌珠的爸爸 明天要一起吃饭
HSK 4
0:03s
tā gāng dā yìng zhǎng zhū de bà bà míng tiān yào yì qǐ chī fànAnh ấy vừa hứa với bố Chưởng Châu là ngày mai sẽ ăn cùng mà
他可不是第一次临时改变计划
HSK 7
0:03s
tā kě bú shì dì yī cì lín shí gǎi biàn jì huàĐây không phải lần đầu anh ta thay đổi kế hoạch phút chót đâu
我爸订好明天去吃饭的地方了
HSK 3
0:03s
wǒ bà dìng hǎo míng tiān qù chī fàn de dì fāng leBố tôi đã đặt chỗ ăn tối ngày mai rồi
你们不是都答应了吗 一起去
HSK 4
0:03s
nǐ men bú shì dōu dā yìng le ma yì qǐ qùCác anh chị không phải đều đã đồng ý rồi sao? Cùng đi nhé
你老板这是剥削你 可以告她
HSK 7
0:03s
nǐ lǎo bǎn zhè shì bō xuē nǐ kě yǐ gào tāSếp cậu đang bóc lột cậu đó Có thể kiện bà ấy đấy
我约了张佑森 线上答疑一下
HSK 4
0:03s
wǒ yuē le zhāng yòu sēn xiàn shàng dá yí yī xiàTôi hẹn với Trương Hữu Sâm rồi Giải đáp thắc mắc trực tuyến một chút
你给他答什么疑啊 周媚喜欢什么样的男人
HSK 4
0:03s
nǐ gěi tā dá shén me yí a zhōu mèi xǐ huān shén me yàng de nán rénCậu giải đáp cái gì cho anh ấy vậy Chu Mị thích kiểu đàn ông nào
周媚到底想不想结婚 周媚跟她每个前男友
HSK 4
0:03s
zhōu mèi dào dǐ xiǎng bù xiǎng jié hūn zhōu mèi gēn tā měi gè qián nán yǒuChu Mị rốt cuộc có muốn kết hôn không Chu Mị với từng người bạn trai cũ
都是因为什么分的手
HSK 2
0:03s
dōu shì yīn wèi shén me fēn de shǒuChia tay nhau vì lý do gì
周媚为什么一直没有正式男朋友 周媚对于张佑森
HSK 4
0:03s
zhōu mèi wèi shén me yì zhí méi yǒu zhèng shì nán péng yǒu zhōu mèi duì yú zhāng yòu sēnTại sao Chu Mị mãi không có bạn trai chính thức Chu Mị đối với Trương Hữu Sâm
有没有哪怕一点点的意思
HSK 5
0:03s
yǒu méi yǒu nǎ pà yì diǎn diǎn de yì siCó dù chỉ một chút tình cảm không
这些题你自己都答得上来吗
HSK 4
0:03s
zhè xiē tí nǐ zì jǐ dōu dá dé shàng lái maNhững câu hỏi này cậu tự trả lời được không
估计跟她朋友出去了吧
HSK 4
0:03s
gū jì gēn tā péng yǒu chū qù le baChắc ra ngoài với bạn bè rồi
那我们多聊一会儿吧 没准她等下就回家了
HSK 3
0:03s
nà wǒ men duō liáo yī huì er ba méi zhǔn tā děng xià jiù huí jiā leVậy mình nói chuyện thêm một lúc nhé Biết đâu tí nữa cô ấy về rồi
这事情也是我想告诉周媚的
HSK 2
0:03s
zhè shì qíng yě shì wǒ xiǎng gào sù zhōu mèi deĐây cũng là chuyện tôi muốn nói với Chu Mị
说去完两年可以升合伙人
HSK 2
0:03s
shuō qù wán liǎng nián kě yǐ shēng hé huǒ rénNghe nói sau hai năm sẽ được thăng lên đối tác
我本来是想把张佑森 介绍给掌珠管理新人合同
HSK 5
0:03s
wǒ běn lái shì xiǎng bǎ zhāng yòu sēn jiè shào gěi zhǎng zhū guǎn lǐ xīn rén hé tóngBan đầu tôi định giới thiệu Trương Hữu Sâm Cho Chưởng Châu để quản lý hợp đồng tác giả mới
如果你能激励一个年轻人
HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ néng jī lì yí gè nián qīng rénNếu cậu có thể khích lệ một người trẻ
那你还算是做了一件好事呢
HSK 6
0:03s
nà nǐ hái suàn shì zuò le yī jiàn hǎo shì neThì cũng coi như cậu đã làm được một việc tốt
你众多罪恶中的那么一点点
HSK 5
0:03s
nǐ zhòng duō zuì è zhōng de nà me yì diǎn diǎnMột phần nhỏ trong vô số tội lỗi của cậu