Cách dùng "刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的" (gāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
wǒ我
yào要
qù去
yuē约
huì会
hé和
wǒ我
nán男
péng朋
yǒu友
“Tôi phải đi hẹn với bạn trai tôi”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEgāng kě shì nǐ zì jǐ shuō de nǐ shì yǒu qí tā nán péng yǒu de
刚可是你自己说的 你是有其他男朋友的
“Vừa rồi chính cô tự nói ra đấy Cô đang có bạn trai khác”
LINE 0308:06
wǒ yào gào sù lǎo cài nǐ bú yào lā zhe wǒ wǒ de yī fú hěn guì de
我要告诉老蔡 你不要拉着我 我的衣服很贵的
“Tôi phải nói với anh Thái Đừng có giữ tôi lại Quần áo tôi đắt tiền lắm đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 5 of 13)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù hái shì yī yàng zài èr shí gè rén lǐ miànEm vẫn làm y như vậy Từ trong 20 người đó

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhào lán xīn bú shì hěn xǐ huān wā xīn rén maTriệu Lan Tâm chẳng phải rất thích câu kéo người mới sao

HSK 5
0:03s
tīng dào xiāo xī lái zhǎo wǒ dǎ tīng nà kěn dìng jiù shì yǒu wèn tí leNghe tin rồi đến hỏi dò tôi Thì chắc chắn là có vấn đề rồi

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu kě néng lái dǎ tīng xiāo xī de rén zhǐ shì dān chún dì chū yú hào qíNgười đến hỏi dò tin tức Có thể chỉ đơn giản là vì tò mò

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ wǒ men cái yào zuò zhè fèn míng dān de cè shìVì vậy chúng ta mới cần làm bài kiểm tra danh sách này

HSK 4
0:03s
hái yǒu diǎn jǐn zhāng ne gōng sī lǐ nà xiē gē gē jiě jiě menEm vẫn còn hơi lo lắng đó Mấy anh chị trong công ty

HSK 3
0:03s
duì wǒ dōu tǐng hǎo de fā xiàn shì shuí wǒ dū huì hěn nán guò deAi cũng đối xử tốt với em Dù là ai đi nữa em cũng sẽ rất buồn

HSK 1
0:03s
sī jiāo hé gōng zuò nà shì liǎng huí shìQuan hệ riêng tư và công việc là hai chuyện khác nhau

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhōu xiǎo jiě zhēn bù hǎo yì sī gěi nǐ men liǎ tiān nà me dà má fánChu tiểu thư, thật sự xin lỗi đã làm phiền cả hai nhiều như vậy.

HSK 2
0:03s
tā lái zhǎo nǐ gēn zhǎng zhū wǒ shuō le tā jǐ jùCô ấy đến tìm bạn và Chưởng Châu. Tôi đã nói thẳng với cô ấy vài câu.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
méi xiǎng dào zài lù shàng tiào chē nào zì shāKhông ngờ trên đường đi cô ấy nhảy xuống xe định tự tử.

HSK 5
0:03s
tā zhèng zhǔn bèi kāi mén ne wǒ jiù kào biān tíng chē leCô ấy vừa định mở cửa xe thì tôi đã cho xe dừng vào lề rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ péi zhōu mèi hé cài xiān shēng xiàng jǐng chá zuò le qíng kuàng de shuō míngTôi cùng Chu Mị và anh Thái đã giải trình tình hình với cảnh sát.

HSK 7
0:03s