Cách dùng "您是 我是他朋友的儿子" (nín shì wǒ shì tā péng yǒu de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung

nínshì shìpéngyǒudeérzi

Anh là...? Tôi là con trai của bạn ông ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
shì
yǒu
de

Có ạ

LINE 0213:02
PLAYING SCENE
nín shì wǒ shì tā péng yǒu de ér zi

您是 我是他朋友的儿子

Anh là...? Tôi là con trai của bạn ông ấy

LINE 0313:05
shì
jīn
tiān
zhù
de

Ông ấy nhận phòng hôm nay ạ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp13:02
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 252 clips (Page 3 of 13)
左边还没做呢 右边还有几发
HSK 2
0:03s
zuǒ biān hái méi zuò ne yòu biān hái yǒu jǐ fāBên trái chưa làm xong Bên phải còn vài phát nữa
那把右边的打完了
HSK 3
0:03s
nà bǎ yòu biān de dǎ wán leThì cứ bắn hết bên phải đi đã
从没见过你那么不要脸的女人 我从来没有见过
HSK 4
0:03s
cóng méi jiàn guò nǐ nà me bú yào liǎn de nǚ rén wǒ cóng lái méi yǒu jiàn guòTao chưa thấy con đàn bà nào trơ tráo như mày Tao chưa bao giờ thấy
你这么愚蠢的女人 让开
HSK 7
0:03s
nǐ zhè me yú chǔn de nǚ rén ràng kāingười đàn bà ngu ngốc như mày Tránh ra
你不是林展翘啊 我没说我是林展翘
HSK 2
0:03s
nǐ bú shì lín zhǎn qiào a wǒ méi shuō wǒ shì lín zhǎn qiàoCô không phải Lâm Triển Kiều à? Tôi có nói tôi là Lâm Triển Kiều đâu.
是你非要说我是林展翘的 那
HSK 1
0:03s
shì nǐ fēi yào shuō wǒ shì lín zhǎn qiào de nàChính cô cứ khăng khăng tôi là Lâm Triển Kiều đấy chứ. Vậy thì...
那你不是林展翘的话 旁边这个是林展翘啊
HSK 3
0:03s
nà nǐ bú shì lín zhǎn qiào de huà páng biān zhè ge shì lín zhǎn qiào anếu cô không phải Lâm Triển Kiều, thì người đứng cạnh kia là Lâm Triển Kiều à?
那林展翘呢 我要找林展翘
HSK 1
0:03s
nà lín zhǎn qiào ne wǒ yào zhǎo lín zhǎn qiàoVậy Lâm Triển Kiều đâu rồi? Tôi cần gặp Lâm Triển Kiều.
你有偏执狂吧你 她不在家
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu piān zhí kuáng ba nǐ tā bù zài jiāCô bị ám ảnh quá rồi đấy nhé. Cô ấy không có ở nhà.
给蔡德璋打电话 叫他接你回去 你不是林展翘
HSK 3
0:03s
gěi cài dé zhāng dǎ diàn huà jiào tā jiē nǐ huí qù nǐ bú shì lín zhǎn qiàoGọi điện cho Thái Đức Chương đi, bảo anh ấy đến đón cô về. Cô không phải Lâm Triển Kiều,
你怎么认识蔡德璋的呀 谁规定你只有林展翘
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me rèn shí cài dé zhāng de ya shuí guī dìng nǐ zhǐ yǒu lín zhǎn qiàosao cô lại biết Thái Đức Chương? Ai quy định chỉ có Lâm Triển Kiều
麻烦你不要靠近 以免车子碰到你
HSK 6
0:03s
má fán nǐ bú yào kào jìn yǐ miǎn chē zi pèng dào nǐPhiền cô đứng ra xa một chút, kẻo xe đụng vào cô.
我不会饶过她的 我一定要找到她
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì ráo guò tā de wǒ yí dìng yào zhǎo dào tāTao sẽ không tha cho con đó. Tao nhất định sẽ tìm cho ra cô ta.
那看来我们的晚餐又要延后了
HSK 4
0:03s
nà kàn lái wǒ men de wǎn cān yòu yào yán hòu leVậy bữa tối của tụi mình lại phải lùi thêm rồi.
跟你多待半小时也挺好的
HSK 4
0:03s
gēn nǐ duō dài bàn xiǎo shí yě tǐng hǎo deĐược ở cạnh cậu thêm nửa tiếng cũng hay đó.
顶麒网那边发过来了 他们大数据评估出来的
HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng nà biān fā guò lái le tā men dà shù jù píng gū chū lái deBên Đỉnh Kỳ vừa gửi sang rồi, đó là danh sách họ đánh giá qua dữ liệu lớn,
五十个有潜力的新人作者
HSK 6
0:03s
wǔ shí gè yǒu qián lì de xīn rén zuò zhě50 tác giả mới nổi có tiềm năng.
然后我这边 迅速地浏览一下题材
HSK 6
0:03s
rán hòu wǒ zhè biān xùn sù dì liú lǎn yī xià tí cáiCòn phía tôi thì tôi đã lướt nhanh qua thể loại,
读者的评论还有文笔什么的
HSK 6
0:03s
dú zhě de píng lùn hái yǒu wén bǐ shén me debình luận độc giả và văn phong...
我已经筛选出来了二十个 我已经同步给您了
HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng shāi xuǎn chū lái le èr shí gè wǒ yǐ jīng tóng bù gěi nín leTôi đã lọc ra được 20 người rồi, và đã đồng bộ cho sếp rồi đó.