Cách dùng "我知道 而且这两个名单不一样" (wǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 而且这两个名单不一样
Tôi biết Và hai danh sách này khác nhau
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
wǒ我
hái还
méi没
xuǎn选
chū出
lái来
ya呀
“Em vẫn chưa chọn xong mà”
LINE 0213:59
PLAYING SCENEwǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàng
我知道 而且这两个名单不一样
“Tôi biết Và hai danh sách này khác nhau”
LINE 0314:02
zhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè
这边十个跟这边十个 加起来一共是海选池的二十个
“10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 9 of 13)
HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù gēn nǐ men jiǎng de huà nǐ men dōu bú huì zhī dào deNếu tôi không nói với các chị thì các chị chẳng biết được đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
cài dé zhāng hé zhǎng zhū zhǐ shì nǐ tōu qíng de huǎng zi ér yǐThái Đức Chương và Chưởng Châu chỉ là cái cớ để em lén lút thôi.

HSK 4
0:03s
zhè shì wǒ hé bèi lǜ shī yǐn mì de gǎn shòuĐây là cảm xúc riêng tư giữa tôi và luật sư Bối mà.

HSK 4
0:03s
wèi nǐ men chū lái le ma wǒ huì tí qián yì diǎn dàoAlo, các chị ra chưa? Tôi sẽ đến sớm hơn một chút.

HSK 5
0:03s
bèi lǜ shī ràng wǒ duō jiā yí gè wèi zhì bèi tài tài huì yì qǐ lái fù yànLuật sư Bối nhờ tôi đặt thêm một chỗ. Bà Bối sẽ cùng đến dự bữa tối.

HSK 5
0:03s
bèi lǜ shī shuō tā huì dài zhe tài tài yì qǐ láiLuật sư Bối nói anh ấy sẽ đưa vợ đến cùng.

HSK 4
0:03s
tā bù xī wàng bié rén lái huái yí nǐ liǎ de guān xìanh ta không muốn ai nghi ngờ quan hệ giữa hai người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng lái méi yǒu xiǎng guò pò huài tā de hūn yīnTôi chưa bao giờ có ý phá vỡ hôn nhân của anh ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jué duì biǎo xiàn dé bǐ shuí dōu zhēn xīn zhù fú tā de hūn yīn cháng jiǔtôi sẽ tỏ ra chân thành hơn bất kỳ ai, thật lòng chúc hôn nhân của anh ấy bền lâu.

HSK 5
0:03s
wǒ shì gè gài fáng zi de rén yào shuō yě shì gè zǐ xì rénTôi chỉ là người xây nhà thôi cũng được xem là người cẩn thận

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men gōng zuò de yī bù fèn jiù shì fáng huàn yú wèi ránĐó là một phần công việc của chúng tôi chính là phòng ngừa trước khi có chuyện xảy ra

HSK 5
0:03s
bèi tài tài nǐ yǒu zhè me yī xiān shēng zhēn liǎo bù qǐThưa bà Bối bà có được người chồng như vậy thật đáng ngưỡng mộ

HSK 6
0:03s
nín bù zhī dào wǒ men péng yǒu dōu kuā tāAnh không biết đâu Bạn bè chúng tôi ai cũng khen anh ấy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
lín zǒng gēn zhōu mèi jiě lái le wǒ yíng yī xià hǎoTổng Lâm với chị Chu Mị đến rồi Để tôi ra đón Được

HSK 5
0:03s