Cách dùng "不是说你不好的意思" (bú shì shuō nǐ bù hǎo de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
不是说你不好的意思
[Lần đầu tiên Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh hẹn hò] Ý em không phải là kêu anh không tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:13
jiāng jǐng guān huì yǐ zhēn shí àn jiàn wèi lì gěi wǒ men liáo yī liáo
江警官会以真实案件为例 给我们聊一聊
“Cảnh sát Giang sẽ lấy các vụ án có thật làm ví dụ để trao đổi với chúng ta…”
LINE 0207:31
PLAYING SCENEbú不
shì是
shuō说
nǐ你
bù不
hǎo好
de的
yì意
si思
“[Lần đầu tiên Châu Cẩn và Giang Hàn Thanh hẹn hò] Ý em không phải là kêu anh không tốt.”
LINE 0307:33
zhǐ shì wǒ xiàn zài zhēn de bù xiǎng tán liàn ài zhǐ shì bù xiǎng gēn wǒ tán liàn ài
只是我 现在真的不想谈恋爱 只是不想跟我谈恋爱
“Chỉ là… hiện tại em thật sự chưa muốn yêu đương. Chỉ là không muốn yêu anh chứ gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
yǐ hòu wǒ de rén shēng néng gòu píng tǎn shùn lì[cuộc đời mình sau này có thể êm đềm, thuận lợi,]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè dāng xià de gǎn shòu a cái zuì zhòng yào[Cảm nhận ngay lúc này] [mới là quan trọng nhất.]

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hái méi yǒu tóng yì nǐ jì xù cān jiā zhēn chá gōng zuòthầy vẫn chưa đồng ý cho em tiếp tục tham gia công tác điều tra.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yàng de huà wǒ jiù kě yǐ jìn jù lí dì qù guān cháNhư vậy, em có thể tiếp cận gần hơn để quan sát

HSK 7
0:03s
zhè yī xiē bèi wǒ shuǎ dé tuán tuán zhuàn de chǔn huòđám người ngu xuẩn bị mình xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nìng yuàn gōng zuò yě bù xiǎng gēn wǒ tán liàn ài bú shìThà làm việc chứ cũng không muốn yêu anh? Không phải.

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ zhī dào nǐ shì bēn zhe jié hūn qù deVì em biết anh là kiểu yêu là tính chuyện kết hôn,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bù néng zhè me lǐ jiě nǐ tiáo jiàn zhè me hǎoAnh đừng hiểu như vậy. Điều kiện của anh tốt như vậy,

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì zài hǎo hǎo dì huí dá nǐ wèn tí maEm đang nghiêm túc trả lời vấn đề của anh mà.

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me měi yī jù dōu àn zì jǐ de lǐ jiě lái aSao câu nào anh cũng hiểu theo ý mình vậy?

HSK 3
0:03s
zhǐ shì nǐ měi yī tiáo dōu zhōng le zhā nǚ yǔ lùChỉ là câu nào của em cũng đúng kiểu lời thoại của mấy cô gái tồi ấy.

HSK 3
0:03s