Cách dùng "确实是我的问题 是我不好" (què shí shì wǒ de wèn tí shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
确实是我的问题 是我不好
Đúng là vấn đề của em, tại em không tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:46
zhǎo找
rén人
“Tìm người?”
LINE 0234:57
PLAYING SCENEquè shí shì wǒ de wèn tí shì wǒ bù hǎo
确实是我的问题 是我不好
“Đúng là vấn đề của em, tại em không tốt.”
LINE 0335:00
wǒ wàng le gào sù nǐ zhè jǐ tiān wǒ huí bù qù le
我忘了告诉你 这几天我回不去了
“Em quên nói với anh mấy hôm nay em không về được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yāo duō shǎo nián qián shāng le dào xiàn zài měi cì xià yǔ wǒ dōu téng deLưng bị thương bao nhiêu năm trước rồi, đến giờ cứ hễ trời mưa là đau.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shāng jīn dòng gǔ yì bǎi tiān yǎng hǎo le wǒ men zài lái xíng bù xíngBị thương gân cốt nghỉ trăm ngày, nghỉ cho khỏe rồi nói tiếp được không?

HSK 4
0:03s
bú yào gēn wǒ bāi chě le hǎo hǎo yǎng bìng zuì zhòng yào zhōu jǐnĐừng đôi co với anh nữa, nghỉ ngơi cho khỏe, quan trọng nhất... Châu Cẩn.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de wèn tí què shí shì méi lái de jí gēn dà jiā shuōtại tôi. Đúng là tôi chưa kịp nói với mọi người.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
jié hūn zhè me dà de shì zěn me néng tū rán neChuyện quan trọng như kết hôn sao đột ngột được?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dé má fán jiāng jiào shòu xīn kǔ yī tàng lephải phiền giáo sư Giang vất vả một chuyến rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ méi yǒu gēn 8·17 mù hòu de rén zhèng miàn jiāo shǒu de jīng yànem không có kinh nghiệm đối đầu trực diện với người đứng sau vụ 17/8.

HSK 6
0:03s
tā men nà bāng rén gēn běn dōu bù bǎ gōng ān hé fǎ lǜ fàng zài yǎn lǐĐám người như họ chẳng hề coi công an và pháp luật ra gì.

HSK 7
0:03s
nǐ bù zài yī xiàn suàn bàn gè tóng háng baanh không ở tuyến đầu, tính là nửa đồng nghiệp thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s