Cách dùng "我确实是 以为我可以 我也想试一试" (wǒ què shí shì yǐ wéi wǒ kě yǐ wǒ yě xiǎng shì yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
我确实是 以为我可以 我也想试一试
Đúng là em đã nghĩ là mình làm được, em cũng muốn thử xem sao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:45
gāi shuō duì bù qǐ de rén yīng gāi shì wǒ
该说对不起的人 应该是我
“Người nên xin lỗi là em mới đúng.”
LINE 0208:48
PLAYING SCENEwǒ què shí shì yǐ wéi wǒ kě yǐ wǒ yě xiǎng shì yī shì
我确实是 以为我可以 我也想试一试
“Đúng là em đã nghĩ là mình làm được, em cũng muốn thử xem sao.”
LINE 0308:51
dàn wǒ shì le yǐ hòu wǒ fā xiàn wǒ bù kě yǐ
但我试了以后我发现 我不可以
“Nhưng thử rồi mới phát hiện, em không làm được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yāo duō shǎo nián qián shāng le dào xiàn zài měi cì xià yǔ wǒ dōu téng deLưng bị thương bao nhiêu năm trước rồi, đến giờ cứ hễ trời mưa là đau.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shāng jīn dòng gǔ yì bǎi tiān yǎng hǎo le wǒ men zài lái xíng bù xíngBị thương gân cốt nghỉ trăm ngày, nghỉ cho khỏe rồi nói tiếp được không?

HSK 4
0:03s
bú yào gēn wǒ bāi chě le hǎo hǎo yǎng bìng zuì zhòng yào zhōu jǐnĐừng đôi co với anh nữa, nghỉ ngơi cho khỏe, quan trọng nhất... Châu Cẩn.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de wèn tí què shí shì méi lái de jí gēn dà jiā shuōtại tôi. Đúng là tôi chưa kịp nói với mọi người.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
jié hūn zhè me dà de shì zěn me néng tū rán neChuyện quan trọng như kết hôn sao đột ngột được?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dé má fán jiāng jiào shòu xīn kǔ yī tàng lephải phiền giáo sư Giang vất vả một chuyến rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ méi yǒu gēn 8·17 mù hòu de rén zhèng miàn jiāo shǒu de jīng yànem không có kinh nghiệm đối đầu trực diện với người đứng sau vụ 17/8.

HSK 6
0:03s
tā men nà bāng rén gēn běn dōu bù bǎ gōng ān hé fǎ lǜ fàng zài yǎn lǐĐám người như họ chẳng hề coi công an và pháp luật ra gì.

HSK 7
0:03s
nǐ bù zài yī xiàn suàn bàn gè tóng háng baanh không ở tuyến đầu, tính là nửa đồng nghiệp thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s