Cách dùng "苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊" (cāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a) trong hội thoại tiếng Trung

cāngyíngzàizhèérshìròule wánchénga

Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
zěn
me
biàn
le

Anh thay đổi thế nào vậy?

LINE 0220:02
PLAYING SCENE
cāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a

苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊

Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.

LINE 0320:08
shēng
huó
a

Cuộc sống khó khăn quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:02
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?