Cách dùng "苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊" (cāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a) trong hội thoại tiếng Trung
苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊
Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
nǐ你
zěn怎
me么
biàn变
le了
“Anh thay đổi thế nào vậy?”
LINE 0220:02
PLAYING SCENEcāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a
苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊
“Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.”
LINE 0320:08
shēng生
huó活
bù不
yì易
a啊
“Cuộc sống khó khăn quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm