Cách dùng "苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊" (cāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a) trong hội thoại tiếng Trung
苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊
Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
nǐ你
zěn怎
me么
biàn变
le了
“Anh thay đổi thế nào vậy?”
LINE 0220:02
PLAYING SCENEcāng yíng zài nǐ zhè ér yě shì ròu le wǒ dé wán chéng yè jì a
苍蝇在你这儿也是肉了 我得完成业绩啊
“Giờ với anh ruồi cũng là thịt rồi sao? Tôi phải hoàn thành chỉ tiêu chứ.”
LINE 0320:08
shēng生
huó活
bù不
yì易
a啊
“Cuộc sống khó khăn quá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā deLà người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng

HSK 2
0:03s
nǐ yě xǐ huān dà zǎo shàng de dǎ gāo ěr fū a wǒ nǎ shì lái dǎ qiú lái leAnh cũng thích chơi golf sáng sớm thế à? Tôi nào phải đến đây để đánh bóng

HSK 5
0:03s
hái bú shì wèi le gōng zuò bái dé ruì zài lǐ tou neChẳng qua là vì công việc Bạch Đức Thụy ở trong kia

HSK 5
0:03s
dà lǎo bǎn zài bù zài gēn wǒ yǒu shén me guān xìÔng chủ lớn có ở đó không Liên quan gì đến tôi

HSK 2
0:03s
bāng wǒ quàn quàn zhào méi bié tài sǐ xīn yǎn leGiúp tôi khuyên Triệu Mân Đừng quá cứng nhắc

HSK 6
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn leNgành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái leẢnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tíThì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù dōu shì mìng kǔ quán dōu yuàn shè huì de rénChẳng phải toàn là người mệnh khổ đổ lỗi cho xã hội

HSK 4
0:03s
zěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén aSao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s