Cách dùng "大老板在不在 跟我有什么关系" (dà lǎo bǎn zài bù zài gēn wǒ yǒu shén me guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
大老板在不在 跟我有什么关系
Ông chủ lớn có ở đó không Liên quan gì đến tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:05
wǒ bù zhī dào a wǒ jiù péi kè hù guò lái
我不知道啊 我就陪客户过来
“Tôi không biết đâu Tôi chỉ đi cùng khách hàng tới đây”
LINE 0234:08
PLAYING SCENEdà lǎo bǎn zài bù zài gēn wǒ yǒu shén me guān xì
大老板在不在 跟我有什么关系
“Ông chủ lớn có ở đó không Liên quan gì đến tôi”
LINE 0334:10
rén人
jiā家
gū估
jì计
dōu都
bù不
rèn认
shí识
wǒ我
“Người ta chắc còn không biết tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā deLà người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng

HSK 2
0:03s
nǐ yě xǐ huān dà zǎo shàng de dǎ gāo ěr fū a wǒ nǎ shì lái dǎ qiú lái leAnh cũng thích chơi golf sáng sớm thế à? Tôi nào phải đến đây để đánh bóng

HSK 5
0:03s
hái bú shì wèi le gōng zuò bái dé ruì zài lǐ tou neChẳng qua là vì công việc Bạch Đức Thụy ở trong kia

HSK 2
0:03s
bāng wǒ quàn quàn zhào méi bié tài sǐ xīn yǎn leGiúp tôi khuyên Triệu Mân Đừng quá cứng nhắc

HSK 6
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn leNgành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái leẢnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tíThì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù dōu shì mìng kǔ quán dōu yuàn shè huì de rénChẳng phải toàn là người mệnh khổ đổ lỗi cho xã hội

HSK 4
0:03s
zěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén aSao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s