Cách dùng "赶紧的啊 赶紧起来吃饭了啊" (gǎn jǐn de a gǎn jǐn qǐ lái chī fàn le a) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧的啊 赶紧起来吃饭了啊
Nhanh lên nào Dậy ăn cơm đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:48
nà那
“Vậy thì”
LINE 0216:50
PLAYING SCENEgǎn jǐn de a gǎn jǐn qǐ lái chī fàn le a
赶紧的啊 赶紧起来吃饭了啊
“Nhanh lên nào Dậy ăn cơm đi”
LINE 0316:53
jī鸡
dàn蛋
dōu都
gěi给
nǐ你
men们
zhǔ煮
hǎo好
le了
“Trứng mẹ luộc cho rồi đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.