Cách dùng "你跟我说你不懂" (nǐ gēn wǒ shuō nǐ bù dǒng) trong hội thoại tiếng Trung
你跟我说你不懂
Cậu nói với tôi là cậu không hiểu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:58
nán男
lǎo老
bǎn板
dài带
nǚ女
xià下
shǔ属
qù去
dǎ打
gāo高
ěr尔
fū夫
“Sếp nam dẫn nhân viên nữ đi đánh golf.”
LINE 0225:02
PLAYING SCENEnǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
nǐ你
bù不
dǒng懂
“Cậu nói với tôi là cậu không hiểu?”
LINE 0325:06
bù不
dǒng懂
“Không hiểu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù ràng tā men diū liǎn ér qiě diū dé yǒu kǔ shuō bù chū lái maVậy tôi sẽ làm họ mất mặt. Và mất mặt đến mức khổ mà không nói được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào wǒ huì fǎn duì nǐ hái shì huì zhè me zuò shì maAnh biết tôi sẽ phản đối, mà anh vẫn làm vậy, đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ shì nǐ men lǎo bǎn wǒ yě bú huì shēng nǐNếu tôi là sếp của anh, tôi cũng sẽ không thăng chức cho anh.

HSK 6
0:03s
yīn wèi nǐ bù jù bèi yí gè gāo jí guǎn lǐ zhě de sù zhìBởi vì anh không có đủ phẩm chất của một nhà quản lý cấp cao.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng tiān wǒ zài bāng nǐ yuē zhe gēn bái dé ruì jiàn gè miànHai hôm nữa tôi sẽ giúp anh Hẹn gặp Bạch Đức Thụy một buổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wán le yī bèi zi de yīng jié guǒ bèi yīng zhuó le yǎnCả đời chơi với chim ưng, cuối cùng lại bị chim ưng mổ vào mắt.

HSK 3
0:03s
wǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàngTôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù qí guài le lái nǐ děng děng bú shì nǐ zěn me zhī dàoTôi thấy lạ. Này, đợi đã. Sao cậu biết

HSK 3
0:03s
shuō dé wǒ dōu è le zán men rù xí ba bié bié biéNói đến mức tôi đói bụng rồi. Chúng ta vào bàn đi. Khoan, khoan, khoan.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
lái lái ràng tā shuō liǎng jù shuō liǎng jù shuō liǎng jùNào nào, để anh ấy nói vài câu. Nói vài câu đi, vài câu.

HSK 4
0:03s