Cách dùng "却在背后给了我一刀" (què zài bèi hòu gěi le wǒ yī dāo) trong hội thoại tiếng Trung

quèzàibèihòugěiledāo

lại đâm sau lưng tôi một nhát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
xué
huì
le
jiāo
gěi
de
xiē
shǒu
duàn

cô ấy học được những thủ đoạn tôi dạy,

LINE 0207:00
PLAYING SCENE
què
zài
bèi
hòu
gěi
le
dāo

lại đâm sau lưng tôi một nhát.

LINE 0307:02
zhè
ràng
lùn
jiē
shòu
liǎo

Điều này tôi không thể nào chấp nhận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp07:00
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?