Cách dùng "却在背后给了我一刀" (què zài bèi hòu gěi le wǒ yī dāo) trong hội thoại tiếng Trung
却在背后给了我一刀
lại đâm sau lưng tôi một nhát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:57
tā她
xué学
huì会
le了
wǒ我
jiāo教
gěi给
tā她
de的
nà那
xiē些
shǒu手
duàn段
“cô ấy học được những thủ đoạn tôi dạy,”
LINE 0207:00
PLAYING SCENEquè却
zài在
bèi背
hòu后
gěi给
le了
wǒ我
yī一
dāo刀
“lại đâm sau lưng tôi một nhát.”
LINE 0307:02
zhè这
ràng让
wǒ我
wú无
lùn论
rú如
hé何
yě也
jiē接
shòu受
bù不
liǎo了
“Điều này tôi không thể nào chấp nhận.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s