Cách dùng "他们一直都是那个样子的 习惯了" (tā men yì zhí dōu shì nà ge yàng zi de xí guàn le) trong hội thoại tiếng Trung
他们一直都是那个样子的 习惯了
Họ luôn như vậy mà. Quen rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:27
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒu
看你爸妈忙得 连说句话的工夫都没有
“Thấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.”
LINE 0217:32
PLAYING SCENEtā men yì zhí dōu shì nà ge yàng zi de xí guàn le
他们一直都是那个样子的 习惯了
“Họ luôn như vậy mà. Quen rồi.”
LINE 0317:34
zuò le yī bèi zi tíng bù xià lái
做了一辈子 停不下来
“Làm cả đời rồi, không dừng lại được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.