Cách dùng "她说得对不对呢 我是管不着" (tā shuō dé duì bú duì ne wǒ shì guǎn bù zhe) trong hội thoại tiếng Trung
她说得对不对呢 我是管不着
Cô ấy nói đúng hay sai Tôi không quản được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:39
nǐ jiù jué de rén jiā shuō dé bú duì shì ba
你就觉得人家说得不对 是吧
“Bạn cho là người ta nói sai, đúng không?”
LINE 0237:45
PLAYING SCENEtā shuō dé duì bú duì ne wǒ shì guǎn bù zhe
她说得对不对呢 我是管不着
“Cô ấy nói đúng hay sai Tôi không quản được”
LINE 0337:48
dàn shì tā bǎ wǒ men gǔ sī tè de xiàng mù gěi jiǎo huáng le
但是她把我们古斯特的项目 给搅黄了
“Nhưng cô ta làm hỏng dự án của Guster chúng ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s