Cách dùng "太好了 你赶紧把他时间发给我" (tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
太好了 你赶紧把他时间发给我
Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
bái白
dé德
ruì瑞
yào要
qù去
dǎ打
qiú球
a啊
“Bạch Đức Thụy sắp đi đánh golf.”
LINE 0221:48
PLAYING SCENEtài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ
太好了 你赶紧把他时间发给我
“Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.”
LINE 0321:51
zhuǎn转
hóng红
bāo包
zhuǎn转
hóng红
bāo包
“Chuyển khoản, chuyển khoản.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s