Cách dùng "太好了 你赶紧把他时间发给我" (tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

tàihǎole gǎnjǐnshíjiāngěi

Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
bái
ruì
yào
qiú
a

Bạch Đức Thụy sắp đi đánh golf.

LINE 0221:48
PLAYING SCENE
tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ

太好了 你赶紧把他时间发给我

Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.

LINE 0321:51
zhuǎn
hóng
bāo
zhuǎn
hóng
bāo

Chuyển khoản, chuyển khoản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp21:48
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 126 clips (Page 7 of 7)
你是不是喜欢李总 说什么呢
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì xǐ huān lǐ zǒng shuō shén me neBạn thích Tổng Lý đúng không? Nói gì thế?
你就是心疼人
HSK 6
0:03s
nǐ jiù shì xīn téng rénBạn chính là tiếc người
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòuTôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
这个女人可恶归可恶
HSK 7
0:03s
zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wùNgười đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
我还以为你今天晚上不回来了呢
HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ jīn tiān wǎn shàng bù huí lái le neTôi cứ tưởng tối nay bạn không về
谁让某些人不接电话呀
HSK 5
0:03s
shuí ràng mǒu xiē rén bù jiē diàn huà yaAi bảo có người không nghe điện thoại chứ?