Cách dùng "太好了 你赶紧把他时间发给我" (tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
太好了 你赶紧把他时间发给我
Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
bái白
dé德
ruì瑞
yào要
qù去
dǎ打
qiú球
a啊
“Bạch Đức Thụy sắp đi đánh golf.”
LINE 0221:48
PLAYING SCENEtài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ
太好了 你赶紧把他时间发给我
“Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.”
LINE 0321:51
zhuǎn转
hóng红
bāo包
zhuǎn转
hóng红
bāo包
“Chuyển khoản, chuyển khoản.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s