Cách dùng "我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样" (wǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样
Tôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
wǒ我
duì对
zhào赵
méi玫
hěn很
hǎo好
“tôi đối xử với Triệu Mân rất tốt.”
LINE 0206:46
PLAYING SCENEwǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàng
我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样
“Tôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.”
LINE 0306:48
wǒ我
bù不
jiè介
yì意
zhào赵
méi玫
shì事
yè业
shàng上
de的
chéng成
gōng功
“Tôi không ngại việc Triệu Mân thành công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm