Cách dùng "我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样" (wǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàng) trong hội thoại tiếng Trung
我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样
Tôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
wǒ我
duì对
zhào赵
méi玫
hěn很
hǎo好
“tôi đối xử với Triệu Mân rất tốt.”
LINE 0206:46
PLAYING SCENEwǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàng
我和那些小肚鸡肠的 小男人不一样
“Tôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.”
LINE 0306:48
wǒ我
bù不
jiè介
yì意
zhào赵
méi玫
shì事
yè业
shàng上
de的
chéng成
gōng功
“Tôi không ngại việc Triệu Mân thành công.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.