Cách dùng "我绝不会让这样的事情发生" (wǒ jué bú huì ràng zhè yàng de shì qíng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我绝不会让这样的事情发生
Tôi tuyệt đối không để chuyện đó xảy ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
nà yàng tā zài zhè ge háng yè lǐ de zhí yè shēng yá jiù chè dǐ jié shù le
那样 她在这个行业里的职业生涯 就彻底结束了
“Nếu thế Sự nghiệp của cô ấy trong ngành này Sẽ chấm dứt hoàn toàn”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEwǒ我
jué绝
bú不
huì会
ràng让
zhè这
yàng样
de的
shì事
qíng情
fā发
shēng生
“Tôi tuyệt đối không để chuyện đó xảy ra”
LINE 0330:58
zhēn真
xiàn羡
mù慕
nín您
tài太
tài太
“Thật ngưỡng mộ phu nhân anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm