Cách dùng "我绝不会让这样的事情发生" (wǒ jué bú huì ràng zhè yàng de shì qíng fā shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我绝不会让这样的事情发生
Tôi tuyệt đối không để chuyện đó xảy ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
nà yàng tā zài zhè ge háng yè lǐ de zhí yè shēng yá jiù chè dǐ jié shù le
那样 她在这个行业里的职业生涯 就彻底结束了
“Nếu thế Sự nghiệp của cô ấy trong ngành này Sẽ chấm dứt hoàn toàn”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEwǒ我
jué绝
bú不
huì会
ràng让
zhè这
yàng样
de的
shì事
qíng情
fā发
shēng生
“Tôi tuyệt đối không để chuyện đó xảy ra”
LINE 0330:58
zhēn真
xiàn羡
mù慕
nín您
tài太
tài太
“Thật ngưỡng mộ phu nhân anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā deLà người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng

HSK 2
0:03s
nǐ yě xǐ huān dà zǎo shàng de dǎ gāo ěr fū a wǒ nǎ shì lái dǎ qiú lái leAnh cũng thích chơi golf sáng sớm thế à? Tôi nào phải đến đây để đánh bóng

HSK 5
0:03s
hái bú shì wèi le gōng zuò bái dé ruì zài lǐ tou neChẳng qua là vì công việc Bạch Đức Thụy ở trong kia

HSK 5
0:03s
dà lǎo bǎn zài bù zài gēn wǒ yǒu shén me guān xìÔng chủ lớn có ở đó không Liên quan gì đến tôi

HSK 2
0:03s
bāng wǒ quàn quàn zhào méi bié tài sǐ xīn yǎn leGiúp tôi khuyên Triệu Mân Đừng quá cứng nhắc

HSK 6
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn leNgành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái leẢnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tíThì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù dōu shì mìng kǔ quán dōu yuàn shè huì de rénChẳng phải toàn là người mệnh khổ đổ lỗi cho xã hội

HSK 4
0:03s
zěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén aSao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s