Cách dùng "我觉得那女的说话挺解气呀" (wǒ jué de nà nǚ de shuō huà tǐng jiě qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得那女的说话挺解气呀
Tôi thấy cô ấy nói chuyện rất hả hê.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
nà ge gǔ sī tè nǚ gāo guǎn shì pín de shì nǐ kàn le ma
那个古斯特女高管视频的事 你看了吗
“Chuyện video nữ quản lý cấp cao Guster ấy, Anh xem chưa?”
LINE 0223:50
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
nà那
nǚ女
de的
shuō说
huà话
tǐng挺
jiě解
qì气
ya呀
“Tôi thấy cô ấy nói chuyện rất hả hê.”
LINE 0323:53
nà那
nǚ女
gāo高
guǎn管
“Nữ quản lý cấp cao đó,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm