Cách dùng "我这现在心里堵得" (wǒ zhè xiàn zài xīn lǐ dǔ dé) trong hội thoại tiếng Trung
我这现在心里堵得
Giờ trong lòng tôi nghẹn lại
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
wǒ我
kěn肯
dìng定
kū哭
sǐ死
le了
“Tôi chắc khóc hết nước mắt”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
xiàn现
zài在
xīn心
lǐ里
dǔ堵
dé得
“Giờ trong lòng tôi nghẹn lại”
LINE 0330:13
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎo
什么都吃不下 你以为大清早
“Chẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù ràng tā men diū liǎn ér qiě diū dé yǒu kǔ shuō bù chū lái maVậy tôi sẽ làm họ mất mặt. Và mất mặt đến mức khổ mà không nói được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào wǒ huì fǎn duì nǐ hái shì huì zhè me zuò shì maAnh biết tôi sẽ phản đối, mà anh vẫn làm vậy, đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ shì nǐ men lǎo bǎn wǒ yě bú huì shēng nǐNếu tôi là sếp của anh, tôi cũng sẽ không thăng chức cho anh.

HSK 6
0:03s
yīn wèi nǐ bù jù bèi yí gè gāo jí guǎn lǐ zhě de sù zhìBởi vì anh không có đủ phẩm chất của một nhà quản lý cấp cao.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng tiān wǒ zài bāng nǐ yuē zhe gēn bái dé ruì jiàn gè miànHai hôm nữa tôi sẽ giúp anh Hẹn gặp Bạch Đức Thụy một buổi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wán le yī bèi zi de yīng jié guǒ bèi yīng zhuó le yǎnCả đời chơi với chim ưng, cuối cùng lại bị chim ưng mổ vào mắt.

HSK 3
0:03s
wǒ hé nà xiē xiǎo dù jī cháng de xiǎo nán rén bù yí yàngTôi khác với mấy gã đàn ông hẹp hòi, tiểu nhân kia.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jiù qí guài le lái nǐ děng děng bú shì nǐ zěn me zhī dàoTôi thấy lạ. Này, đợi đã. Sao cậu biết

HSK 3
0:03s
shuō dé wǒ dōu è le zán men rù xí ba bié bié biéNói đến mức tôi đói bụng rồi. Chúng ta vào bàn đi. Khoan, khoan, khoan.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
lái lái ràng tā shuō liǎng jù shuō liǎng jù shuō liǎng jùNào nào, để anh ấy nói vài câu. Nói vài câu đi, vài câu.

HSK 4
0:03s