Cách dùng "这个女人可恶归可恶" (zhè ge nǚ rén kě wù guī kě wù) trong hội thoại tiếng Trung
这个女人可恶归可恶
Người đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:58
ér而
wǒ我
de的
lǐ理
zhì智
nǎo脑
què却
gào告
sù诉
wǒ我
“Còn não lý trí lại bảo tôi”
LINE 0239:01
PLAYING SCENEzhè这
ge个
nǚ女
rén人
kě可
wù恶
guī归
kě可
wù恶
“Người đàn bà này đáng ghét thì đáng ghét”
LINE 0339:05
dàn但
shì是
“Nhưng mà”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s