Cách dùng "注意你的语气 跟谁说话呢" (zhù yì nǐ de yǔ qì gēn shuí shuō huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
注意你的语气 跟谁说话呢
Chú ý thái độ của con. Đang nói chuyện với ai thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:42
xíng nà nín hǎo hǎo xiǎng shòu fú qì wǒ qù shàng bān le nǐ zǎo fàn bù chī le
行 那您好好享受福气 我去上班了 你早饭不吃了
“Được, vậy mẹ cứ tận hưởng phúc phần. Con đi làm đây. Con không ăn sáng nữa à?”
LINE 0218:47
PLAYING SCENEzhù yì nǐ de yǔ qì gēn shuí shuō huà ne
注意你的语气 跟谁说话呢
“Chú ý thái độ của con. Đang nói chuyện với ai thế?”
LINE 0318:49
zhè这
xiǎo小
zi子
“Thằng nhóc này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm