Cách dùng "聪明啊 可行" (cōng míng a kě xíng) trong hội thoại tiếng Trung
聪明啊 可行
Thông minh đấy, được đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
kàn看
“Nhìn này.”
LINE 0209:31
PLAYING SCENEcōng míng a kě xíng
聪明啊 可行
“Thông minh đấy, được đó.”
LINE 0309:33
nǐ zǒng shuō bīng mín shì shèng lì zhī běn nǐ shì bīng wǒ shì mín
你总说兵民是胜利之本 你是兵 我是民
“Anh luôn nói quân dân là gốc rễ của thắng lợi. Anh là quân, tôi là dân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s