Cách dùng "打的是什么呀 你是不是打了个死结啊" (dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié a) trong hội thoại tiếng Trung
打的是什么呀 你是不是打了个死结啊
Cậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:19
xiǎo yuè chéng le shén me
小月 成了 什么
“Tiểu Nguyệt, được rồi. Cái gì?”
LINE 0242:19
PLAYING SCENEdǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié a
打的是什么呀 你是不是打了个死结啊
“Cậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?”
LINE 0342:22
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò le
我是按你教的打的 你这根都绕错了
“Tớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.