Cách dùng "怪我 是怪我" (guài wǒ shì guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
怪我 是怪我
Lỗi của tôi, là lỗi của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
tài yé tài tài
太爷 太太
“Thái gia, thái thái.”
LINE 0215:50
PLAYING SCENEguài wǒ shì guài wǒ
怪我 是怪我
“Lỗi của tôi, là lỗi của tôi.”
LINE 0315:54
wǒ我
méi没
chū出
xī息
“Tôi vô dụng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s