Cách dùng "就是这个味儿 我教给他的" (jiù shì zhè ge wèi ér wǒ jiāo gěi tā de) trong hội thoại tiếng Trung
就是这个味儿 我教给他的
Chính là cái giọng đó, là tôi dạy cho nó đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:41
jīn今
xī夕
shì是
hé何
nián年
“kim tịch thị hà niên.”
LINE 0211:45
PLAYING SCENEjiù shì zhè ge wèi ér wǒ jiāo gěi tā de
就是这个味儿 我教给他的
“Chính là cái giọng đó, là tôi dạy cho nó đấy.”
LINE 0311:48
dàn shì wǒ men yě dōu méi tīng guò yín sòng a lǚ zhǎng chàng dé ba
但是我们也都没听过吟诵啊 旅长唱得吧
“Nhưng chúng tôi cũng chưa từng nghe ngâm thơ bao giờ, lữ trưởng hát thì,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s