Cách dùng "那你不会舍不得太爷吗" (nà nǐ bú huì shě bù dé tài yé ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你不会舍不得太爷吗
Vậy cậu không nỡ xa cụ sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
yīn wèi zhè ge cái yào zǒu de shuí xiǎng zǒu le bù wǒ jiù shì yào zǒu
因为这个才要走的 谁想走了 不 我就是要走
“Chính vì chuyện này nên mới phải đi. Ai muốn đi chứ? Không, tôi nhất định phải đi.”
LINE 0229:48
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
bú不
huì会
shě舍
bù不
dé得
tài太
yé爷
ma吗
“Vậy cậu không nỡ xa cụ sao?”
LINE 0329:51
bú不
huì会
shě舍
bù不
dé得
yuè月
míng明
“Không nỡ xa Nguyệt Minh sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.