Cách dùng "那是月明的屁好歹也是个臭臭 我一个大活人" (nà shì yuè míng de pì hǎo dǎi yě shì gè chòu chòu wǒ yí gè dà huó rén) trong hội thoại tiếng Trung
那是月明的屁好歹也是个臭臭 我一个大活人
Cái rắm của Nguyệt Minh ít ra còn có mùi thum thủm. Còn anh, một người sống sờ sờ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
wǒ我
jiù就
hǎo好
xiàng像
shì是
gè个
pì屁
yī一
yàng样
“Anh cứ như là một cái rắm vậy.”
LINE 0229:22
PLAYING SCENEnà shì yuè míng de pì hǎo dǎi yě shì gè chòu chòu wǒ yí gè dà huó rén
那是月明的屁好歹也是个臭臭 我一个大活人
“Cái rắm của Nguyệt Minh ít ra còn có mùi thum thủm. Còn anh, một người sống sờ sờ,”
LINE 0329:25
zài nǐ miàn qián huǎng lái huǎng qù wǒ
在你面前晃来晃去 我
“lượn qua lượn lại trước mặt em,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.