Cách dùng "你把它给我打开干吗呀 真是" (nǐ bǎ tā gěi wǒ dǎ kāi gàn má ya zhēn shì) trong hội thoại tiếng Trung
你把它给我打开干吗呀 真是
Cô mở nó ra làm gì vậy chứ, thật là.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:30
nà那
zán咱
dé得
kuài快
diǎn点
zào造
“Vậy chúng ta phải chế tạo nhanh lên.”
LINE 0208:49
PLAYING SCENEnǐ bǎ tā gěi wǒ dǎ kāi gàn má ya zhēn shì
你把它给我打开干吗呀 真是
“Cô mở nó ra làm gì vậy chứ, thật là.”
LINE 0308:53
wǒ bú shì jué de zhè ge lú zi yì zhí mèn zhe zhè huǒ bù jiù mèn miè le ma
我不是觉得这个炉子一直闷着 这火不就闷灭了吗
“Tôi không phải là thấy cái lò này cứ âm ỉ mãi, lửa sẽ bị ngạt tắt sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s