Cách dùng "你哭一个 哭" (nǐ kū yí gè kū) trong hội thoại tiếng Trung
你哭一个 哭
Anh khóc một cái xem nào. Khóc đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:51
xiào笑
“Cười đi.”
LINE 0206:55
PLAYING SCENEnǐ kū yí gè kū
你哭一个 哭
“Anh khóc một cái xem nào. Khóc đi.”
LINE 0307:15
nǐ bié kàn a zhè dōng xī shāng yǎn jīng
你别看啊 这东西伤眼睛
“Anh đừng nhìn nữa, thứ này hại mắt lắm.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s