Cách dùng "扭头你就不在了" (niǔ tóu nǐ jiù bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
扭头你就不在了
quay đi một cái đã không thấy đâu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
wǒ wǎn shàng jiàn bù zhe nǐ wǒ hǎo bù róng yì jiàn nǐ yí miàn
我晚上见不着你 我好不容易见你一面
“tối anh không gặp em. Khó khăn lắm mới gặp được em một lát,”
LINE 0229:17
PLAYING SCENEniǔ扭
tóu头
nǐ你
jiù就
bù不
zài在
le了
“quay đi một cái đã không thấy đâu nữa.”
LINE 0329:19
wǒ我
jiù就
hǎo好
xiàng像
shì是
gè个
pì屁
yī一
yàng样
“Anh cứ như là một cái rắm vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s