Cách dùng "生炉子这一块 你可不如我" (shēng lú zi zhè yī kuài nǐ kě bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
生炉子这一块 你可不如我
Về khoản nhóm lò này, anh không bằng tôi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:09
nǐ zuò guò fàn shēng guò huǒ ma méi yǒu
你做过饭 生过火吗 没有
“Cô đã từng nấu cơm, nhóm lửa bao giờ chưa? Chưa.”
LINE 0209:13
PLAYING SCENEshēng lú zi zhè yī kuài nǐ kě bù rú wǒ
生炉子这一块 你可不如我
“Về khoản nhóm lò này, anh không bằng tôi đâu.”
LINE 0309:19
nǐ你
yòu又
gàn干
má吗
“Cô lại làm gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s