Cách dùng "他早晚出事情" (tā zǎo wǎn chū shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
他早晚出事情
sớm muộn gì cũng xảy ra chuyện thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:50
tā tiān tiān gēn rì běn rén jiǎo huo zài yì qǐ sì miàn guāng bā miàn huá
他天天跟日本人搅和在一起 四面光 八面滑
“Ông ta ngày nào cũng dây dưa với người Nhật, gió chiều nào che chiều nấy,”
LINE 0227:54
PLAYING SCENEtā他
zǎo早
wǎn晚
chū出
shì事
qíng情
“sớm muộn gì cũng xảy ra chuyện thôi.”
LINE 0327:56
nǐ bú yào zài cāo xīn tā le nǐ cāo xīn cāo xīn nǐ zì jǐ
你不要再操心他了 你操心操心你自己
“Em đừng lo cho ông ta nữa! Em lo cho bản thân mình đi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s