Cách dùng "我还不能来看看了" (wǒ hái bù néng lái kàn kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我还不能来看看了
tôi lại không thể đến thăm một chút à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
nǐ dào dǐ xiǎng gàn shén me zěn me le nǐ néng zhào gù lǚ zhǎng jiā rén
你到底想干什么 怎么了 你能照顾旅长家人
“Rốt cuộc anh muốn làm gì? Sao thế? Cậu chăm sóc được gia đình lữ đoàn trưởng,”
LINE 0217:44
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
bù不
néng能
lái来
kàn看
kàn看
le了
“tôi lại không thể đến thăm một chút à?”
LINE 0317:49
xiàn zài mǎn shàng hǎi dōu zài zhuā kàng rì fèn zǐ nǐ shì lái kàn wàng tài yé de
现在满上海都在抓抗日分子 你是来看望太爷的
“Bây giờ khắp Thượng Hải đều đang bắt phần tử chống Nhật. Anh đến thăm cụ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s