Cách dùng "我还不能来看看了" (wǒ hái bù néng lái kàn kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我还不能来看看了
tôi lại không thể đến thăm một chút à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
nǐ dào dǐ xiǎng gàn shén me zěn me le nǐ néng zhào gù lǚ zhǎng jiā rén
你到底想干什么 怎么了 你能照顾旅长家人
“Rốt cuộc anh muốn làm gì? Sao thế? Cậu chăm sóc được gia đình lữ đoàn trưởng,”
LINE 0217:44
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
bù不
néng能
lái来
kàn看
kàn看
le了
“tôi lại không thể đến thăm một chút à?”
LINE 0317:49
xiàn zài mǎn shàng hǎi dōu zài zhuā kàng rì fèn zǐ nǐ shì lái kàn wàng tài yé de
现在满上海都在抓抗日分子 你是来看望太爷的
“Bây giờ khắp Thượng Hải đều đang bắt phần tử chống Nhật. Anh đến thăm cụ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s