Cách dùng "我记得你说你认识一个" (wǒ jì de nǐ shuō nǐ rèn shí yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我记得你说你认识一个
Em nhớ ngài nói ngài quen một
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
xiān shēng nǐ péi wǒ zuò yī huì er ma xiàn zài tiān yòu méi hēi ne
先生 你陪我坐一会儿嘛 现在天又没黑呢
“Tiên sinh, ngài ngồi với em một lát đi mà. Bây giờ trời cũng chưa tối mà.”
LINE 0205:15
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
de得
nǐ你
shuō说
nǐ你
rèn认
shí识
yí一
gè个
“Em nhớ ngài nói ngài quen một”
LINE 0305:19
guó jì mào xiǎn jiā jiào jiào shén me ào lán duō ào lán duō
国际冒险家 叫 叫什么 奥兰多 奥兰多
“nhà thám hiểm quốc tế, tên là... tên là gì nhỉ? Orlando. Orlando.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
dǎ dī shì shén me ya nǐ shì bú shì dǎ le gè sǐ jié aCậu buộc cái gì thế? Có phải cậu thắt nút chết rồi không?

HSK 5
0:03s
wǒ shì àn nǐ jiào de dǎ dī nǐ zhè gēn dōu rào cuò leTớ buộc theo cách cậu dạy mà. Sợi này cậu quấn sai rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiào nǐ dǎ zhāo hū de huà nǐ hái jì de maNhững câu chào hỏi tớ dạy cậu, cậu còn nhớ không?

HSK 1
0:03s