Cách dùng "我记得你说你认识一个" (wǒ jì de nǐ shuō nǐ rèn shí yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我记得你说你认识一个
Em nhớ ngài nói ngài quen một
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
xiān shēng nǐ péi wǒ zuò yī huì er ma xiàn zài tiān yòu méi hēi ne
先生 你陪我坐一会儿嘛 现在天又没黑呢
“Tiên sinh, ngài ngồi với em một lát đi mà. Bây giờ trời cũng chưa tối mà.”
LINE 0205:15
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
de得
nǐ你
shuō说
nǐ你
rèn认
shí识
yí一
gè个
“Em nhớ ngài nói ngài quen một”
LINE 0305:19
guó jì mào xiǎn jiā jiào jiào shén me ào lán duō ào lán duō
国际冒险家 叫 叫什么 奥兰多 奥兰多
“nhà thám hiểm quốc tế, tên là... tên là gì nhỉ? Orlando. Orlando.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s