Cách dùng "先走了啊 你先洗 好的好的 好的" (xiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
先走了啊 你先洗 好的好的 好的
Em đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:55
shòu受
jiào教
“Xin lĩnh giáo.”
LINE 0202:59
PLAYING SCENExiān zǒu le a nǐ xiān xǐ hǎo de hǎo de hǎo de
先走了啊 你先洗 好的好的 好的
“Em đi trước đây, chị cứ tắm trước đi. Được, được, được.”
LINE 0303:04
zhāng tuán zhǎng nǐ nà yàng gàn bú duì yào bù yào bāng máng a xiǎo yuè gū niáng
张团长 你那样干不对 要不要帮忙啊 小月姑娘
“Trương đoàn trưởng. Anh làm như vậy là không đúng. Có cần giúp không? Tiểu Nguyệt cô nương.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s