Cách dùng "一会儿出去万一再碰见老鸹" (yī huì er chū qù wàn yī zài pèng jiàn lǎo guā) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿出去万一再碰见老鸹
lát nữa ra ngoài lỡ như lại gặp phải con quạ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:03
lìng wài wǒ yě dān xīn nǐ xiàn zài shì zhè me xiǎng de
另外我也担心 你现在是这么想的
“Ngoài ra tôi cũng lo, bây giờ cậu nghĩ như vậy,”
LINE 0238:06
PLAYING SCENEyī一
huì会
er儿
chū出
qù去
wàn万
yī一
zài再
pèng碰
jiàn见
lǎo老
guā鸹
“lát nữa ra ngoài lỡ như lại gặp phải con quạ,”
LINE 0338:09
shǐ屎
lā拉
dào到
nǐ你
jiān肩
bǎng膀
shàng上
“nó ỉa lên vai cậu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.