Cách dùng "你能够提前知道你会发生什么" (nǐ néng gòu tí qián zhī dào nǐ huì fā shēng shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你能够提前知道你会发生什么
Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:02
yǐ已
jīng经
shè设
dìng定
hǎo好
le了
“đã được định sẵn.”
LINE 0201:04
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
gòu够
tí提
qián前
zhī知
dào道
nǐ你
huì会
fā发
shēng生
shén什
me么
“Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì”
LINE 0301:07
nǐ你
shì是
xiǎng想
zhī知
dào道
“thì anh có muốn biết”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s
zhè dāng xià de gǎn shòu a cái zuì zhòng yàoCảm nhận ngay lúc này mới là quan trọng nhất.

HSK 4
0:03s
xíng le yī tiān bié luàn xiǎng le gē yǒng yuǎn dōu zàiĐược rồi, đừng suy nghĩ lung tung nữa. Luôn có anh ở đây.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
jiàn lǎo xiē bù néng dài wēi xiǎn pǐn lǎo xiē zài zhè érGặp Lão Hạt thì không được mang theo vật nguy hiểm. Lão Hạt ở đây ư?

HSK 3
0:03s
chū fā de shí hòu shōu shǒu jī lái le yòu sōu shēn nǐ men shén me yì siLúc xuất phát thì thu điện thoại, đến đây lại khám người, các người có ý gì?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tīng hè lǎo bǎn shuō nǐ yǐ qián shì zuò jǐng chá deNghe ông chủ Hạ nói trước đây anh làm cảnh sát.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhí dào xiàn zài wǒ dōu wàng bù liǎo tā shēn shàng nà gǔ sāo wèi érĐến bây giờ tôi vẫn không quên cái mùi khai trên người hắn.

HSK 4
0:03s
wǒ wán bù guò nǐ wǒ rèn shū le gān diēTôi không chơi lại anh. Con nhận thua rồi, bố nuôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí yě bú shì shén me mì mì xiān rén tiàoThật ra cũng không phải bí mật gì, bẫy tình.

HSK 6
0:03s
jiē shòu diào chá de shí hòu cóng wǒ shēn shàng yòu sōu chū yī bāo fěnLúc bị điều tra, lại lục từ trên người tôi ra một gói bột,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jǐng chá luò dào nín shǒu shàng méi huó lùcảnh sát rơi vào tay ông thì không có đường sống.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎng yào zài hēi bái dào shàng shuō huà yǒu fèn liàngMuốn có tiếng nói trong cả hai giới chính trị và xã hội đen

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s